Thép SKD11 Nhật Bản

Thép SKD11 Nhật Bản sản xuất theo tiêu chuẩn JIS. Thép SKD11 Nhật Bản có độ chống mài mòn cao, độ thấm tôi tuyệt vời. Thép SKD11 Nhật Bản hoàn toàn phù hợp làm khuôn dập nguội, ...

Hiển thị 1 14 / 14 kết quả

Sắp xếp:

Thép tròn đặc SKD11 (Phi 25 mm*Dài 125 mm*10pcs)

605000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 25 (+1) mm.

 - Chiều dài: 125 mm.

 - Số lượng: 10 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (Phi 80 mm*Dày 24 mm*10pcs)

1076000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 80 (+1) mm.

 - Chiều dài: 24 mm.

 - Số lượng: 10 cục.

Thép tròn đặc SKD11 (35*1000*3pcs)

2458000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 35 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (32*1000*3pcs)

2054000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 32 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (30*1000*3pcs)

1805000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 30 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (28*1000*3pcs)

1573000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 28 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (25*1000*3pcs)

1425000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 25 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (22*1000*3pcs)

1103000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 22 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (20*1000*3pcs)

912000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 20 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (18*1000*5pcs)

1231000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 18 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (16*1000*5pcs)

973000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 16 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (14*1000*5pcs)

745000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 14 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (12*1000*5pcs)

547000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 12 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (10*1000*5pcs)

380000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 10 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.