Phôi cắt sẵn

Thép cắt sẵn là các mác thép SKD11, SKD61, SCM440, DC11, ... đã được cắt sẵn từ khổ lớn và sẵn sàng giao cho khách hàng trong vòng 24h. Gọi 0332 91 61 61

Hiển thị 1 20 / 34 kết quả

Sắp xếp:

Thép tròn đặc SKD11 (Phi 25 mm*Dài 125 mm*10pcs)

605000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 25 (+1) mm.

 - Chiều dài: 125 mm.

 - Số lượng: 10 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (Phi 80 mm*Dày 24 mm*10pcs)

1076000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 80 (+1) mm.

 - Chiều dài: 24 mm.

 - Số lượng: 10 cục.

Thép tròn đặc SKD11 (35*1000*3pcs)

2596000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 35 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (32*1000*3pcs)

2116000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 32 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (30*1000*3pcs)

1895000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 30 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (28*1000*3pcs)

1649000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 28 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (25*1000*3pcs)

1499000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 25 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (22*1000*3pcs)

1161000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 22 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (20*1000*3pcs)

960000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 20 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (18*1000*5pcs)

1296000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 18 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (16*1000*5pcs)

1024000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 16 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (14*1000*5pcs)

784000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 14 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (12*1000*5pcs)

569000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 12 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (10*1000*5pcs)

399000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 10 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440H (35*1000*5pcs)

1415000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440H:

 - Đường kính: 35 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440H (32*1000*5pcs)

1309000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440H:

 - Đường kính: 32 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440H (30*1000*5pcs)

1146000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440H:

 - Đường kính: 30 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440H (28*1000*5pcs)

999000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440H:

 - Đường kính: 28 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440H (25*1000*5pcs)

722000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440H:

 - Đường kính: 25 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440 (22*1000*5pcs)

542000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440:

 - Đường kính: 22 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.