Thép SKD11 Nhật Bản

Thép SKD11 Nhật Bản sản xuất theo tiêu chuẩn JIS. Thép SKD11 Nhật Bản có độ chống mài mòn cao, độ thấm tôi tuyệt vời. Thép SKD11 Nhật Bản hoàn toàn phù hợp làm khuôn dập nguội, ...

Hiển thị 1 11 / 11 kết quả

Sắp xếp:

Thép tròn đặc SKD11 (35*1000*3pcs)

2596000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 35 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (32*1000*3pcs)

2116000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 32 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (30*1000*3pcs)

1895000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 30 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (28*1000*3pcs)

1649000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 28 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (25*1000*3pcs)

1499000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 25 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (22*1000*3pcs)

1161000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 22 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (20*1000*3pcs)

960000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 20 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (18*1000*5pcs)

1296000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 18 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (16*1000*5pcs)

1024000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 16 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (14*1000*5pcs)

784000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 14 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (10*1000*5pcs)

399000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 10 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.